Trang chủ
Xtream UIPro

Trung tâm trợ giúp

Hỏi – đáp

Credit, package, line, link phát và thiết bị hoạt động thế nào — và cần kiểm tra gì khi không xem được.

139 / 139 câu hỏi

Không xem được? Phần lớn sự cố được giải quyết bằng bảng kiểm tra ở mục Xử lý sự cố. Hãy bắt đầu từ đó. Mở mục xử lý sự cố

Cách dùng trang này

Mỗi câu hỏi có một mã cố định (ví dụLINE-07). Hãy trích mã này khi liên hệ hỗ trợ, hoặc sao chép liên kết tới câu hỏi.

Tên menu, nút và ô nhập được viết đúng như trên panel.Userlà tài khoản đăng nhập panel (admin, reseller);linelà thuê bao IPTV của khách xem. Hai thứ này không bao giờ lẫn với nhau.

  • Khách xem Reseller có thể chuyển nguyên văn câu trả lời này cho khách xem
  • Admin Dành cho người vận hành panel

Tổng quan dịch vụ và phạm vi trách nhiệm

GEN
GEN-01 Dịch vụ này cung cấp gì?

Một hệ thống OTT / IPTV hoàn chỉnh: panel quản trị (dashboard), máy chủ API cho ứng dụng của khách xem, hệ thống phát kênh trực tiếp, phim, series, radio, và trình phát web. Chúng tôi cung cấp và bảo trì hệ thống; reseller dùng nó để cấp quyền xem (line) cho khách của mình.

#GEN-01
GEN-02 Dịch vụ không làm gì?
  • Không thu tiền hộ và không có cổng thanh toán. Giá bán cho khách, cách thu tiền, hoá đơn là việc của reseller (xemCON-01).
  • Không liên lạc với khách xem của reseller. Panel chỉ gửi email cho tài khoản panel, không bao giờ gửi cho line.
  • Không giữ thông tin cá nhân của khách đã bị xoá và không có chức năng khôi phục (xemDATA-01).
#GEN-02
GEN-03 Ai là ai trong hệ thống?
Vai tròLà aiĐăng nhập ở đâu
Adminngười vận hành paneldashboard
Resellerngười bán line, được admin nạp creditdashboard, Reseller API
Sub-resellerreseller cấp dưới do một reseller tạodashboard, Reseller API
Linethuê bao — khách xem cuốiứng dụng IPTV, đầu thu, trình phát web.Khôngđăng nhập dashboard
#GEN-03
GEN-04 Một kênh đến tay người xem qua những bước nào?
  1. Admin dựng danh mục (kênh, phim, series, radio) và gom vàobouquet.
  2. Admin tạopackage: bouquet + thời hạn + số kết nối + giá tính bằng credit.
  3. Reseller dùng credit bán package → hệ thống tạoline.
  4. Khách nhập thông tin line vào ứng dụng; hệ thống kiểm tra line (còn hạn, đang bật, đúng giới hạn) rồi cho phát từ máy chủ phù hợp.
#GEN-04
GEN-05 Reseller làm được gì và không làm được gì với nội dung?

Resellerxemđược danh sách kênh, phim, series, radio, bouquet và package (nếu nhóm của mình có quyền), nhưng không thêm, sửa hay xoá nội dung. Nội dung và package do admin quản lý. Reseller quyết định khách nào được xem gì bằng cách chọn package (và chọn bouquet, nếu nhóm cho phép —PKG-05).

#GEN-05
GEN-06 Cần hỗ trợ thì liên hệ ở đâu?

MụcSupportở sidebar mở trang hỗ trợ riêng. Panel không có hệ thống ticket bên trong. Khi gửi yêu cầu, kèm: username của line (không gửi mật khẩu), thời điểm xảy ra, ứng dụng / thiết bị, và mã câu hỏi trong tài liệu này nếu đã thử.

#GEN-06
GEN-07 Giao diện có những ngôn ngữ nào?

Panel, trình phát web và trang Hỏi – đáp công khai có nút đổi ngôn ngữ với 27 ngôn ngữ. Tiếng Anh và tiếng Việt là hai bản chuẩn; ở các ngôn ngữ khác, màn hình mới thêm có thể còn hiện tiếng Anh một thời gian. Email do panel gửi hiện chỉ có tiếng Anh.

#GEN-07

Tài khoản panel và đăng nhập

ACC
ACC-01 Vì sao khách của tôi không đăng nhập được dashboard?

Đúng thiết kế: line không phải tài khoản panel. Khách chỉ dùng thông tin line trong ứng dụng IPTV, đầu thu hoặc trình phát web. Ngược lại, tài khoản reseller cũng không dùng được để xem kênh.

#ACC-01
ACC-02 Tôi thấy ít menu hơn tài liệu mô tả, vì sao?

Menu và thao tác phụ thuộcnhóm (group)mà admin gán cho tài khoản. Trang nào nhóm không có quyền thì không hiện ở sidebar và không mở được. Cần thêm quyền thì yêu cầu admin.

#ACC-02
ACC-03 Đổi mật khẩu đăng nhập panel ở đâu?

Trong phần tài khoản (hồ sơ → đổi mật khẩu). Mật khẩu tài khoản panel được lưu dạng băm, không ai xem lại được — kể cả admin. Quên mật khẩu thì nhờ tài khoản cấp trên (reseller cấp trên hoặc admin) đặt mật khẩu mới.

#ACC-03
ACC-04 Vì sao tôi bị đăng xuất khi đổi mạng?

Panel có thể được cấu hình đăng xuất phiên khi địa chỉ IP thay đổi, để chống dùng lại phiên bị lấy cắp. Đăng nhập lại là được. Đây là thiết lập của admin.

#ACC-04
ACC-05 Đăng nhập sai nhiều lần thì sao?

Panel có giới hạn số lần đăng nhập sai (admin cấu hình). Vượt giới hạn thì phải chờ rồi thử lại.

#ACC-05
ACC-06 Tài khoản demo khác gì tài khoản thật?

Tài khoản demo chỉ để xem thử giao diện: không đổi được mật khẩu, không sửa hồ sơ, không tạo mã kích hoạt và không thực hiện được thao tác không hoàn tác được.

#ACC-06
ACC-07 Tài khoản của tôi bị "disabled" nghĩa là gì?

Tài khoản cấp trên đã tắt nó: không đăng nhập được panel và API key bị từ chối. Line đã bán không bị xoá. Liên hệ tài khoản cấp trên.

#ACC-07
ACC-08 Xem lại những thao tác tôi và sub-reseller của tôi đã làm ở đâu?

Logs → Reseller Logs(nếu nhóm có quyền xem nhật ký): mỗi lần tạo, sửa, gia hạn, bật / tắt, xoá line hay thiết bị, tạo sub-reseller, chuyển credit — kèm số credit đã trừ. Bạn chỉ thấy dòng của chính bạn và của các tài khoản bên dưới bạn; không xoá được nhật ký (chỉ admin). Sổ credit (CRD) vẫn là nơi đối soát số dư.

#ACC-08

Credit

CRD
CRD-01 Credit là gì?

Đơn vị trả trước trong panel. Mỗi lần bán (tạo line, gia hạn, tạo mã kích hoạt, tạo sub-reseller) trừ credit theo giá của package hoặc phí của nhóm. Credit không phải tiền và panel không quy đổi: một credit trị giá bao nhiêu là thoả thuận giữa bạn và tài khoản cấp trên.

#CRD-01
CRD-02 Nạp credit thế nào?

Credit đi từ trên xuống: admin nạp cho reseller, reseller chuyển cho sub-reseller. Việc thanh toán cho tài khoản cấp trên diễn ra ngoài panel.

#CRD-02
CRD-03 Credit bị trừ vào ai?

Luôn trừ vàongười thực hiện thao tác, kể cả khi line được giao cho một sub-reseller bên dưới.

#CRD-03
CRD-04 Xem lịch sử credit ở đâu?

TrangCredits: mỗi biến động là một dòng gồm ngày, số lượng, số dư sau đó, lý do và người thực hiện. Đây là sổ cái — nguồn chính xác cho số dư.

#CRD-04
CRD-05 Không đủ credit thì sao?

Thao tác bị từ chối toàn bộ: không tạo line, không trừ gì. Không có số dư âm.

#CRD-05
CRD-06 Bấm lưu hai lần hoặc mạng chập chờn có bị trừ hai lần không?

Không. Mỗi yêu cầu bán mang một mã yêu cầu (request_id); gửi lại cùng mã thì hệ thống trả kết quả cũ. Tạo line và trừ credit luôn cùng thành công hoặc cùng huỷ.

#CRD-06
CRD-07 Xoá line có được hoàn credit không?

Không. Xoá line không hoàn credit, dù line còn hạn. Ngoại lệ duy nhất: xoámã kích hoạt chưa dùngdo chính reseller tạo thì được hoàn (CODE-08).

#CRD-07
CRD-08 Lấy lại credit đã chuyển cho sub-reseller được không?

Được: trong form sửa sub-reseller, nhập số âm ở ô chuyển credit. Không số dư nào được xuống dưới 0.

#CRD-08
CRD-09 Biết trước mình mua được bao nhiêu line?

Ô chọn package trên form line hiện đúng giá của bạn. Qua API, actionpricingtrả số dư, giá từng package và số lượng bạn mua được.

#CRD-09

Package, bouquet và giá

PKG
PKG-01 Bouquet và package khác nhau thế nào?

Bouquetlà một danh sách nội dung (kênh, phim, series).Packagelà sản phẩm để bán: gồm một hay nhiều bouquet, thời hạn, số kết nối, định dạng đầu ra, các khoá, và giá bằng credit (giá chính thức và giá trial).

#PKG-01
PKG-02 Vì sao tôi không thấy một package nào đó?

Mỗi package chỉ bán được cho những nhóm mà admin chọn. Package không dành cho nhóm của bạn thì không hiện trong ô chọn và bị từ chối nếu gửi qua API.

#PKG-02
PKG-03 Giá của tôi khác giá package, vì sao?

Admin có thể đặtgiá riêngtheo từng reseller cho từng package (0 = miễn phí). Giá riêng áp dụng cho tạo line chính thức, gia hạn và mã kích hoạt chính thức;khôngáp dụng cho trial.

#PKG-03
PKG-04 Admin đổi bouquet của package thì line đã bán có đổi theo không?

Không. Bouquet đượcchép vào linelúc bán; sửa package sau đó không ảnh hưởng line đã bán. Line nhận bouquet mới của package ở lần gia hạn / đổi gói kế tiếp. (Nội dungbên trongmột bouquet thay đổi thì mọi line có bouquet đó thấy ngay. Xoá hẳn một bouquet thì id của nó cũng bị gỡ khỏi mọi line và package. Đổi thứ tự bouquet toàn cục chỉ đổi thứ tự lưu trên line đã bán khi bạn tick ô "áp dụng cho line và gói đã bán"; tập bouquet của line không đổi.)

#PKG-04
PKG-05 Tôi bán một phần package được không?

Chỉ khi nhóm của bạn bậtAllow Bouquet Selection: bạn tick một phần bouquet của package; không tick gì = cả package; bouquet ngoài package bị loại. Giá không đổi.

#PKG-05
PKG-06 Thông số nào của line do package quyết định?

Ngày hết hạn (hôm nay + thời hạn package), số kết nối, định dạng đầu ra, restreamer, khoá thiết bị, quốc gia ép buộc, server ép buộc, khoá ISP, bouquet. Giá trị reseller tự nhập cho các ô này bị bỏ qua, trừ bouquet (PKG-05) và khoá ISP khi nhóm bậtAllow Line Restrictions.

#PKG-06
PKG-07 Package "chỉ MAG" / "chỉ Enigma" là gì?

Package chỉ bán được cho đúng loại đầu thu đó; không bán được cho line thường hay loại thiết bị kia. Ngược lại, package phải cho phép loại thiết bị thì mới dùng được ở form Add MAG / Add Enigma.

#PKG-07

Line: tạo, sửa, gia hạn, xoá

LINE
LINE-01 Tạo line cần những gì?

Bắt buộc chọn một package bán được cho nhóm của bạn và đủ credit. Username / mật khẩu: tự nhập (nếu nhóm cho phép) hoặc để trống để hệ thống tự sinh. Admin cũng được để trống một trong hai (hoặc cả hai) khi tạo line: hệ thống sinh 10 ký tự và báo ngay sau khi lưu; formsửathì vẫn cần username.

#LINE-01
LINE-02 Vì sao tôi không tự đặt được username / mật khẩu?

Nhóm của bạn đang tắtAllow Username Change/Allow Password Change: line mới nhận giá trị tự sinh. Khi được phép tự nhập, độ dài tối thiểu theo nhóm (mặc định 8 ký tự).

#LINE-02
LINE-03 Xem lại mật khẩu của line ở đâu?

Trong form sửa line và trong hộptạo link pháttrên danh sách Lines. Mật khẩu line được giữ ở dạng đọc được vì ứng dụng IPTV và link playlist cần nó. Mật khẩu tự sinh được báo ngay sau khi lưu.

#LINE-03
LINE-04 Line cũ không hiện mật khẩu và khách không đăng nhập được?

Một số line tạo từ bản panel trước chỉ lưu mật khẩu dạng băm. Line như vậykhông đăng nhập đượcvà panel không hiện mật khẩu. Đặt mật khẩu mới trong form sửa line rồi gửi lại cho khách.

#LINE-04
LINE-05 Sau khi bán, reseller sửa được gì trên line?

Bật/tắt, ghi chú reseller, liên hệ, mẫu danh mục, chủ sở hữu (trong cây của mình); username và mật khẩu nếu nhóm cho phép; các hạn chế (IP, user agent, khoá ISP) nếu nhóm bậtAllow Line Restrictions; chọn lại bouquet trong phạm vi package nếu nhóm cho phép. Package, ngày hết hạn, số kết nối, trial, định dạng đầu ra, khoá thiết bị, quốc giakhôngsửa trực tiếp được — chỉ thay đổi qua gia hạn / đổi gói.

#LINE-05
LINE-06 Gia hạn line thế nào?

Hai cách, cùng một quy tắc:

  • nútGia hạntrên danh sách: dùng package hiện tại của line;
  • ôGia hạn bằng packagetrong form sửa: chọn package bất kỳ bạn được bán (cũng là cáchđổi gói).

Khi bạn vừa sửa line vừa chọn gia hạn trong cùng một lần lưu, hai việc làmột giao dịch: nếu gia hạn bị từ chối (thiếu credit, package không bán được) thì phần sửa cũngkhôngđược lưu và không credit nào bị trừ. Sửa lại rồi lưu lần nữa.

#LINE-06
LINE-07 Gia hạn thì thời gian còn lại có được giữ không?
  • Linechưa hết hạnvà package mớitương thíchvới package cũ → cộng vào ngày hết hạn hiện tại.
  • Lineđã hết hạn, hoặc hai package không tương thích → tính từ hôm nay; thời gian còn lại (nếu có) không được giữ.

"Tương thích" chỉ bị kiểm tra khi package mới bật tuỳ chọn kiểm tra tương thích: hai package phải cùng bouquet, định dạng đầu ra, số kết nối, restreamer và khoá thiết bị. Tuỳ chọn tắt thì luôn coi là tương thích. Package mới có tuỳ chọn này bật sẵn (admin tắt được); package đã có giữ nguyên. Line MAG / Enigma chỉ gia hạn hoặc đổi được sang package cho phép loại box đó.

#LINE-07
LINE-08 Đổi gói (nâng / hạ) có tính tiền thế nào?

Đổi gói = mua một kỳ chính thức của package mới: trừ đủ giá của package mới (giá riêng nếu có), không tính bù trừ phần chưa dùng. Line nhận toàn bộ thông số của package mới.

#LINE-08
LINE-09 Tắt line và xoá line khác nhau thế nào?

Tắt(disable): khách không đăng nhập và không xem được, phiên đang xem bị đóng trong khoảng một phút; hạn dùng vẫn chạy; bật lại lúc nào cũng được.Xoá: vĩnh viễn, không khôi phục, không hoàn credit (DATA-01). Khách tạm ngưng thì nên tắt, không xoá.

#LINE-09
LINE-10 Các trạng thái của line nghĩa là gì?
Trạng tháiNghĩaAi gỡ được
Activeđang dùng được—
Disabledreseller / chủ sở hữu đã tắtreseller
Bannedadmin đã khoáchỉ admin
Expiredquá ngày hết hạngia hạn
Trialline dùng thử, vẫn dùng được đến hết kỳ trialthành chính thức khi gia hạn
#LINE-10
LINE-11 Line hết hạn thì chuyện gì xảy ra?

Khách bị từ chối cho đến khi gia hạn (line vừa hết hạn vừa bị cấm được thấy clip "hết hạn", vì hết hạn được xét trước); phiên đang xem bị đóng trong khoảng một phút. Linekhôngtự bị xoá: gia hạn là dùng lại được với username / mật khẩu cũ.

#LINE-11
LINE-12 Giao line cho sub-reseller được không?

Được: chọn chủ sở hữu là một tài khoản bên dưới bạn. Chủ sở hữu thấy line trong danh sách của mình. Credit vẫn trừ vào người bấm lưu.

#LINE-12
LINE-13 Tôi thấy line của ai?

Line của chính bạn và của mọi tài khoản bên dưới bạn. Line ngoài cây của bạn không tồn tại đối với bạn (trả về "không tìm thấy").

#LINE-13
LINE-14 Ô "Contact" và "Reseller notes" để làm gì?

Để bạn ghi nhớ khách là ai (email, số điện thoại, mã đơn hàng). Thuê bao không bao giờ thấy. Các thông tin này bị xoá hẳn khi xoá line.

#LINE-14
LINE-15 Xem line đang xem gì, từ đâu?

Nếu nhóm có quyền:Logs → Line Activityhiện lịch sử xem của từng line, vàLogs → Live Connectionshiện mọi kết nối đang mở của các line trong cây của bạn (line nào, kênh nào, từ địa chỉ nào) kèm nút đóng kết nối. Live Connections chỉ mở được khi admin bật cho nhóm của bạn tuỳ chọn xem lịch sử kết nối của khách (ôclient connection logstrên form nhóm); bạn không bao giờ thấy kết nối của line ngoài cây của mình.

#LINE-15
LINE-16 Vì sao danh sách Lines không hiện các line của mã kích hoạt?

Line đi kèm mã kích hoạt mặc định bị ẩn khỏi danh sách cho đến khi được lọc riêng (CODE-02).

#LINE-16
LINE-17 Ngày hết hạn trên form line có cả giờ? Admin

Có. ÔExpires oncủa form line là ngàyvà giờtheo múi giờ của panel, nên đặt được line hết hạn vào một giờ cụ thể. Mở form và lưu mà không đổi ô này thì hạn dùng giữ nguyên tới từng giây — sửa ghi chú hay bouquet không làm line trial theo giờ được thêm thời gian. Giá trị không đọc được bị báo lỗi ngay ở ô đó, không bao giờ biến thành "không hết hạn". Trang sửa hàng loạt (mass edit) vẫn nhận ngày, hiểu là hết ngày đó.

#LINE-17

Trial

TRI
TRI-01 Khi nào tôi tạo được line trial?

Khitất cảđiều kiện sau đúng: admin không tắt trial cho reseller; package có kỳ trial; nhóm của bạn cóAllowed Trials> 0; credit của bạn ≥Minimum Trial Creditscủa nhóm; và số line trial bạn đã tạo trong khoảng tính chưa chạm hạn mức.

#TRI-01
TRI-02 Hạn mức trial tính trong khoảng nào?

Theo thiết lập của nhóm:day= trong 24 giờ gần nhất,month= trong 30 ngày gần nhất. Ví dụ hạn mức 5 / day: tối đa 5 line trial trong 24 giờ bất kỳ. Lượt cũ tự "nhả" khi ra khỏi khoảng.

#TRI-02
TRI-03 Trial có tốn credit không?

Tốn đúng giá trial của package (thường là 0). Giá riêng của reseller không áp dụng cho trial.

#TRI-03
TRI-04 Vì sao ô trial bị khoá?

Một trong các điều kiện ởTRI-01không đạt; form ghi rõ lý do ngay cạnh ô.

#TRI-04
TRI-05 Chuyển trial thành chính thức thế nào?

Gia hạn line bằng một package: line nhận kỳ chính thức và hết là trial. Username / mật khẩu giữ nguyên, khách không phải cài lại.

#TRI-05
TRI-06 Cấp thêm một kỳ trial cho line đã có?

Không được. Trial chỉ cấpmột lần, lúc tạo line; line đã có chỉ gia hạn được bằng kỳ chính thức (TRI-05). Muốn cho khách thử lại thì tạo line trial mới (tính vào hạn mức trial).

#TRI-06

Link phát, ứng dụng và định dạng

PLAY
PLAY-01 Lấy link cho khách ở đâu?

Lines → nút tạo link phát: chọn định dạng, link dựng sẵn với username và mật khẩu của line. Qua API,get_linetrả sẵn các link:m3u,m3u_hls,xmltv,player_api,web_player.

#PLAY-01
PLAY-02 Khách dùng được những ứng dụng nào? Khách xem

Mọi ứng dụng hỗ trợXtream Codes API(IPTV Smarters, TiviMate, XCIPTV, GSE…): nhập địa chỉ máy chủ + username + mật khẩu. Ứng dụng chỉ nhận playlist thì dùng linkM3U. Đầu thuMAGdùng portal, đầu thuEnigma2dùng playlist / plugin. Không có thiết bị nào thì dùngtrình phát webtrên trình duyệt.

#PLAY-02
PLAY-03 Chọn MPEG-TS hay HLS?

MPEG-TS: chuyển kênh nhanh, hợp ứng dụng IPTV và đầu thu.HLS: chạy tốt trên trình duyệt, thiết bị Apple và mạng không ổn định. Line chỉ dùng được định dạng mà package cho phép; link của định dạng không được phép bị từ chối.

#PLAY-03
PLAY-04 Có những kiểu playlist nào?

m3u_plus(có logo, nhóm, EPG id — nên dùng mặc định),m3uthường, các kiểu cho Enigma2 / DreamBox / GigaBlue / Octagon / MediaStar / StarLive, và các kiểu danh sách đơn giản. Chọn trong hộp tạo link phát.

#PLAY-04
PLAY-05 Lịch phát sóng (EPG) lấy ở đâu? Khách xem

Ứng dụng Xtream tự lấy. Với ứng dụng M3U, dùng linkXMLTVcủa line (playlistm3u_plusđã kèm sẵn địa chỉ EPG).

#PLAY-05
PLAY-06 Có xem lại (catch-up) không? Khách xem

Có trên những kênh admin bật lưu trữ; ứng dụng hiện biểu tượng xem lại trên các kênh đó.

#PLAY-06
PLAY-07 Trình phát web ở đâu, đăng nhập bằng gì? Khách xem

Ở địa chỉ/player/trên máy chủ API (linkweb_player). Đăng nhập bằng username / mật khẩu của line, hoặc bằng mã kích hoạt.

#PLAY-07
PLAY-08 Đổi mật khẩu line thì link cũ còn dùng được không?

Không. Mật khẩu nằm trong link và trong ứng dụng; đổi mật khẩu thì khách phải nhập lại / lấy link mới. Đây cũng là cách cắt người đang dùng trộm line.

#PLAY-08
PLAY-09 Dùng tên miền riêng của tôi cho link phát được không?

Được: đặtđịa chỉ phát riêngở trang API key (hoặc APIset_play_base). Bạn trỏ DNS tên miền về máy chủ API của panel,vàngười vận hành phải cấu hình phía họ; báo admin trước khi dùng. Địa chỉ này áp dụng cho link mà API trả về cho hệ thống của bạn.

#PLAY-09
PLAY-10 Đưa một link cho nhiều người được không?

Về kỹ thuật họ dùng chung một line, nên dùng chungsố kết nối(SEC-01) và có thể dính quy tắc IP thứ hai (SEC-03). Mỗi khách nên có một line riêng.

#PLAY-10

Đầu thu MAG / Enigma2

DEV
DEV-01 Thêm một đầu thu MAG / Enigma thế nào?

Devices → Add MAG / Add Enigma: nhập MAC, chọn package. Hệ thống bán một line mới và gắn thiết bị trong một bước; thiết bị đăng nhập bằng MAC, không ai phải gõ username / mật khẩu. Credit bị trừ đúng như bán một line thường.

#DEV-01
DEV-02 Khách đã có line, muốn dùng thêm box?

Ở form thiết bị, chọnline có sẵncủa khách thay vì package: thiết bị đượcghép cặpvới line đó, không tính phí. Khách vẫn dùng line trên app; box theo đúng package, hạn dùng, bouquet, trạng thái của line.

#DEV-02
DEV-03 App và box ghép cặp tính kết nối thế nào?

Dùngchunggiới hạn kết nối: app và box là một thuê bao.

#DEV-03
DEV-04 Gia hạn đầu thu thế nào?

Gia hạn line của nó (liên kết có sẵn trên form thiết bị). Với thiết bị ghép cặp, gia hạn line của khách — box tự đồng bộ theo.

#DEV-04
DEV-05 Khách đổi box mới?

Sửa MAC trên thiết bị. Nếu line bật khoá thiết bị, xoá trống số serial / mã thiết bị đã ghi để máy mới đăng ký lại.

#DEV-05
DEV-06 Xoá thiết bị thì line có mất không?

Có. Xoá thiết bị là xoá cả line của nó (kèm lịch sử kết nối và sự kiện đang chờ), như panel cũ. Muốn giữ line đã trả tiền, dùng nútChuyển thành line: thiết bị bị xoá, line trở thành line thường. Xoá line của khách thì thiết bị ghép cặp tồn tại độc lập với line riêng của nó.

#DEV-06
DEV-07 Reseller điều khiển box từ xa được không?

Với hộpMAGcủa mình thì được: gửi thông báo lên TV, phát kênh, tải lại portal, khởi động lại, đóng kết nối của line (nhóm cần quyền xem log kết nối của khách), reset ISP đã ghi và reset STB lock. Lệnh X-Plugin và ảnh chụp màn hình của hộpEnigma, ban thiết bị và chuyển thiết bị sang line khác chỉ dành cho admin. Bật / tắt thiết bị của reseller là bật / tắt line của nó; thiết bị bịBannedthì reseller không gỡ được.

#DEV-07

Mã kích hoạt (activation code)

CODE
CODE-01 Mã kích hoạt dùng để làm gì?

Bán quyền xem dưới dạng một mã (thẻ cào, mã gửi qua tin nhắn): khách nhập mã vào ứng dụng hoặc trình phát web là xem được, không cần username / mật khẩu. Thời hạnchỉ bắt đầu tính khi khách kích hoạt lần đầu.

#CODE-01
CODE-02 Tạo mã thế nào và tốn bao nhiêu?

Active Codes → New: chọn package, số lượng (1–500 mỗi lô), độ dài mã (6–24), tuỳ chọn chỉ gồm chữ số (dễ gõ bằng điều khiển TV), tuỳ chọn trial. Credit trừngay lúc tạo= giá package × số mã. Mỗi mã có sẵn một line đi kèm, bị khoá đến khi kích hoạt.

#CODE-02
CODE-03 Mã gồm những ký tự nào?

Chữ in hoa và số, đã bỏ các ký tự dễ nhầm (0, O, 1, I); hoặc chỉ gồm chữ số. Khách gõ chữ thường vẫn được nhận.

#CODE-03
CODE-04 Một mã dùng được trên mấy thiết bị? Khách xem

Một. Mã gắn với thiết bị kích hoạt đầu tiên; thiết bị khác nhập cùng mã bị từ chối. Thiết bị đó nhập lại mã bao nhiêu lần cũng được, thông tin đăng nhập của line không đổi.

#CODE-04
CODE-05 Khách đổi thiết bị thì làm sao?

Reset devicetrên mã đó; thiết bị mới kích hoạt lại được. Hạn dùng không bị cộng thêm.

#CODE-05
CODE-06 Khách nhập mã báo lỗi, nghĩa là gì? Khách xem
Thông báoNghĩaXử lý
INVALID_CODEmã sai / không tồn tạikiểm tra lại từng ký tự; không gõ dấu gạch
DEVICE_MISMATCHmã đã gắn với thiết bị khácreseller reset device (CODE-05)
DISABLEDmã đang bị tắtreseller bật lại
EXPIREDhết hạnmua mã / gia hạn

Nhập sai nhiều mã khác nhau liên tiếp sẽ khiến địa chỉ IP bị chặn tạm thời (SEC-08).

#CODE-06
CODE-07 Gia hạn một mã đã kích hoạt?

Trên trangActive Codes, tick mã, chọn thao tácExtend (days)và nhập số ngày. Chỉ mãđã kích hoạtđược cộng ngày (mã chưa dùng chưa bắt đầu tính hạn); mã còn hạn thì cộng vào ngày hết hạn hiện tại, mã đã hết hạn thì tính từ bây giờ. Thao tác này không trừ credit. Qua API:extend_active_code.

#CODE-07
CODE-08 Xoá mã có hoàn credit không?

Mãchưa dùngdo reseller tạo: hoàn đủ credit, có dòng trong sổ credit. Mãđã kích hoạt: không hoàn.

#CODE-08
CODE-09 Quản lý nhiều mã cùng lúc?

TrangBatcheshiện tổng / sẵn sàng / đã kích hoạt / đã tắt của từng lô và xuất tệp TXT (mỗi dòng một mã). Thao tác hàng loạt: bật, tắt, reset thiết bị, xoá.

#CODE-09
CODE-10 Line của mã kích hoạt có theo các giới hạn của package không?

Có, như mọi line bán bằng package đó: số kết nối, định dạng đầu ra, bouquet, khoá thiết bị, restreamer và cảquốc gia bắt buộccủa package (SEC-07). Khách kích hoạt mã từ nước ngoài danh sách cho phép vẫn kích hoạt được nhưng bị từ chối khi phát.

#CODE-10

Giới hạn kết nối và các khoá bảo vệ line

SEC
SEC-01 "Max connections" tính thế nào?

Là số thiết bị xemcùng lúcbằng một line. 0 = không giới hạn. Bấm lại đúng kênh đang xem từ cùng thiết bị không tính thêm kết nối.

#SEC-01
SEC-02 Vượt số kết nối thì ai bị ngắt? Khách xem

Mặc định: kết nốimớiđược vào, kết nốicũ nhấtbị đóng (ưu tiên đóng kết nối cùng thiết bị, rồi cùng IP). Trình phát bị đóng ngừng trong tối đa khoảng 30 giây. Admin có thể đổi sang chế độtừ chối kết nối mớithay vì đóng kết nối cũ.

#SEC-02
SEC-03 Quy tắc "IP thứ hai" là gì?

Nếu admin bật: khi line đang được xem từ một IP, kết nối live từ IP khác bị từ chối. Quy tắc có thể chỉ áp cho line có ít kết nối (ví dụ line 1 kết nối; line không giới hạn kết nối chỉ bị ràng buộc khi ngưỡng là 0). BậtMatch The Address By Networkthì các địa chỉ cùng mạng /24 (IPv6: /64) được coi là một người xem. Đây là công cụ chống chia sẻ tài khoản.

#SEC-03
SEC-04 Giới hạn line theo IP hoặc theo ứng dụng?

Nếu nhóm bậtAllow Line Restrictions: ôAllowed IPs(IP, dải CIDR hoặc tên miền, mỗi dòng một mục; tên miền được tra lúc kết nối nên IP động vẫn dùng được) vàAllowed User-Agents. Để trống = cho phép tất cả. Lưu ý: giới hạn này chặn lúcphát; ứng dụng vẫn đăng nhập và thấy danh sách kênh.

#SEC-04
SEC-05 Khoá ISP là gì?

Line ghi nhớ nhà mạng của lần kết nối đầu tiên và từ chối khi dùng từ nhà mạng khác. Khách đổi nhà mạng thì tắt khoá ISP rồi bật lại để ghi nhận nhà mạng mới. Không áp cho đầu thu MAG.

#SEC-05
SEC-06 Khoá thiết bị (lock device) là gì?

Gắn line với đầu thu đầu tiên đăng nhập (số serial, mã thiết bị); đầu thu khác bị từ chối. Do package quyết định.

#SEC-06
SEC-07 Giới hạn quốc gia hoạt động thế nào?

Line chỉ kết nối được từ quốc gia ép buộc của nó (ALL= mọi nơi). Để trống thì dùng danh sách quốc gia cho phép chung của panel. Khách đi nước ngoài hoặc dùng VPN có thể bị từ chối vì lý do này.

#SEC-07
SEC-08 Vì sao một địa chỉ IP bị chặn? Khách xem
  • Tự động: từ một IP đăng nhập sai với nhiều username / mã kích hoạt khác nhau trong thời gian ngắn, hoặc gửi yêu cầu dồn dập. Chặn tự động tự gỡ sau thời gian admin cấu hình (mặc định 60 phút).
  • Thủ công: admin chặn IP / dải IP; không tự hết hạn.

Khi IP bị chặn,mọiline dùng từ IP đó đều không kết nối được. Gõ sai lặp lại cùng một username không gây chặn.

#SEC-08
SEC-09 Ngoài ra còn bị chặn vì lý do nào?

Admin có thể chặn theoUser-Agent(ứng dụng), theonhà mạng (ISP)và theoASN(ví dụ dải máy chủ / VPN). Line được admin bật "bypass UA" thì bỏ qua danh sách chặn ứng dụng.

#SEC-09
SEC-10 Restreamer là gì?

Line dành cho đối tác kéo luồng để phát lại. Không bị giới hạn kết nối, quy tắc IP thứ hai, tự ngắt phiên dài và chặn ASN. Do package / admin quyết định; không dùng cho khách xem thường.

#SEC-10
SEC-11 Xem liên tục rất lâu thì bị ngắt? Khách xem

Admin có thể đặt thời gian tối đa cho một phiên liên tục; quá thời gian phiên bị đóng, khách bấm phát lại là xem tiếp. Phiên mất tín hiệu khoảng 90 giây cũng được coi là đã đóng.

#SEC-11
SEC-12 Phát hiện line bị dùng chung / bị trộm thế nào?
  • TrangTheft Detection(nếu nhóm có quyền): xếp hạng line theo số phim / tậpkhác nhauđã xem trong 1 giờ / 24 giờ / 7 ngày, kèm số IP khác nhau — line cao bất thường đáng nghi.
  • Trang hoạt động của line: xem các IP và thiết bị đang dùng.
  • Xử lý: đổi mật khẩu line (PLAY-08), bật giới hạn IP / khoá ISP, hoặc tắt line.
#SEC-12

Sub-reseller

SUB
SUB-01 Tôi tạo sub-reseller được không?

Khi nhóm của bạn bậtCan Create Sub-Resellersvà có ít nhất một nhóm trongGroups for sub-resellers. Mỗi lần tạo trừ phí tạo (credit) do nhóm quy định. Cây reseller sâu tối đa 5 tầng.

#SUB-01
SUB-02 Sub-reseller thuộc nhóm nào, có quyền gì?

Bạn chọn một nhóm trong danh sách admin cho phép; nhóm đó quyết định quyền, package bán được, hạn mức trial của sub-reseller.

#SUB-02
SUB-03 Tôi quản lý được gì trên sub-reseller?

Email, họ tên, mật khẩu, trạng thái, nhóm (trong danh sách), ghi chú, chuyển / lấy lại credit, và toàn bộ line bên dưới họ. Không đổi được vai trò hay chủ sở hữu của họ.

#SUB-03
SUB-04 Sub-reseller thấy gì của tôi?

Không gì cả: mỗi tài khoản chỉ thấy những gì bên dưới mình, không thấy cấp trên hay nhánh khác.

#SUB-04
SUB-05 Xoá sub-reseller thì line và credit của họ đi đâu?

Cần nhóm bậtCan Delete Users. Credit còn lại, các line và các tài khoản con của họ được chuyển vềngười xoá. Line của khách tiếp tục hoạt động. Thông tin cá nhân của tài khoản bị xoá (username, email, họ tên, mật khẩu, API key, ghi chú) bị xoá sạch; username và email đó dùng lại được.

#SUB-05
SUB-06 Sub-reseller mới có nhận email không?

Nếu admin bật email chào mừng: tài khoản mới nhận tên đăng nhập và liên kết đăng nhập. Emailkhông bao giờchứa mật khẩu — bạn tự gửi mật khẩu cho họ.

#SUB-06

Mẫu danh mục (category template)

CAT
CAT-01 Mẫu danh mục để làm gì?

Sắp lại thứ tự, đổi tên hoặc ẩn các danh mục (live, phim, series, radio) mà khách thấy trong ứng dụng — theo từng line, không đụng tới danh mục gốc của panel.

#CAT-01
CAT-02 Ẩn một danh mục thì sao?

Mọi nội dung trong danh mục đó cũng bị ẩn khỏi ứng dụng và playlist của line dùng mẫu.

#CAT-02
CAT-03 Sửa mẫu thì các line đang dùng có đổi không?

Có, áp dụng ngay cho mọi line đang gán mẫu đó. Xoá mẫu thì các line trở về bố cục mặc định.

#CAT-03
CAT-04 Tôi thấy và sửa được những mẫu nào?

Thấy: mẫu của mình và cấp dưới, mẫu hệ thống, mẫu cấp trên chia sẻ. Sửa: chỉ mẫu của mình và cấp dưới. Muốn chỉnh mẫu hệ thống thìnhân bảnrồi sửa bản sao.

#CAT-04
CAT-05 Giới hạn cần biết?

Thứ tự danh mục tuỳ chỉnh không áp cho phần phim / series trong playlist M3U (tên và việc ẩn vẫn áp dụng). Ứng dụng dùng Xtream API nhận đầy đủ.

#CAT-05

Reseller API, API key, webhook

API
API-01 Reseller API dùng để làm gì?

Để hệ thống của bạn (web bán hàng, billing, bot) tự bán và quản lý line / sub-reseller mà không cần mở dashboard. Địa chỉ:{API}/reseller/v1, xác thực bằng headerX-API-Key. Tài liệu đầy đủ ở/docs/trên máy chủ API.

#API-01
API-02 Lấy API key ở đâu?

TrangAPI Key. Key chỉ hiệnmột lầnlúc tạo — sao chép ngay. Mất key thì tạo key mới (key cũ hết hiệu lực).

#API-02
API-03 Nên dùng một key cho mọi hệ thống?

Không nên. Tạokey bổ sungcho từng hệ thống: đặt tên, giới hạn IP / CIDR được dùng, tuỳ chọnchỉ đọc(chỉ liệt kê và xem), và thu hồi riêng mà không ảnh hưởng key khác.

#API-03
API-04 API làm được những gì?
Nhu cầuAction
Số dư, giá, số lượng mua được, quy tắc username / trialuser_info,pricing,packages
Lineget_lines,get_line,create_line,renew_line,change_package,edit_line,enable_line,disable_line,delete_line
Sub-resellerget_users,get_user,create_user,edit_user,adjust_credits,enable_user,disable_user,delete_user
Mã kích hoạttạo, liệt kê, bật / tắt, reset thiết bị, xoá
Webhook, địa chỉ phát riêng, nhật ký gọi APIcreate_webhook…,set_play_base,api_logs

Mọi quy tắc của dashboard (nhóm, giá riêng, hạn mức trial, phạm vi cây) áp dụng y hệt qua API.

#API-04
API-05 Gọi lại khi lỗi mạng có bị trừ credit hai lần?

Không, nếu bạn gửi cùngrequest_idcho cùng một giao dịch: hệ thống trả kết quả cũ. Mỗirequest_idcủa một lần gia hạngắn với đúng line đó: dùng lại nó cho line khác bị trả lỗi xung đột (HTTP 409) và line kia không đổi — hãy sinh mộtrequest_idmới cho mỗi giao dịch.

#API-05
API-06 Tích hợp không chạy, tự kiểm tra thế nào?

Trang API Key có bảngcác lần gọi API gần đây(30 ngày): action, kết quả, mã lỗi, địa chỉ gọi, tên connector. Tham số không bao giờ được ghi lại.

#API-06
API-07 Webhook là gì, có những sự kiện nào?

Panel chủ động báo cho hệ thống của bạn thay vì bạn phải hỏi liên tục. Sự kiện:line.created,line.renewed,line.enabled,line.disabled,line.deleted,line.expiring(trước 3 ngày),line.expired,credits.low(dưới ngưỡng bạn đặt). Địa chỉ nhận phải là https và truy cập được từ internet.

#API-07
API-08 Làm sao biết webhook là thật?

Mỗi thông báo có chữ kýX-Xtream-Signature: sha256=HMAC(secret, timestamp.body); secret chỉ hiện một lần lúc tạo endpoint. Webhook không bao giờ chứa mật khẩu.

#API-08
API-09 Webhook ngừng gửi?

Mỗi thông báo được thử 3 lần; endpoint hỏng 20 lần gửi liên tiếp sẽ bị tắt. Sửa phía bạn, dùngGửi thử, rồi tạo lại endpoint nếu đã bị tắt.

#API-09
API-10 API có trả mật khẩu line không?

Có, nhưng chỉ cho chủ sở hữu line (bạn và cấp trên trong cây). Không lưu mật khẩu line trong log hay gửi qua kênh không an toàn.

#API-10
API-11 `edit_line` có gia hạn được không?

Có, khi gửi kèmpackage_id(tên cũpackagecũng được nhận): ngoài việc sửa, action bán một kỳ chính thức của package đó đúng nhưchange_package— cùng giá, cùngrequest_id, câu trả lời cócredits_charged. Sửa và gia hạn là một giao dịch: bị từ chối (thiếu credit, package không hợp lệ, gửi kèmtrial) thì không gì thay đổi.edit_linekhôngkèm package chỉ sửa username, mật khẩu, liên hệ, ghi chú và không đụng tới package hay hạn dùng.

#API-11
API-12 Script viết cho panel cũ (PHP) có chạy được với API này không?

Không nguyên trạng. API giữ tên action quen thuộc nhưng là một giao diện mới: địa chỉ/reseller/v1, API key tạo trong panel này, thao tác ghi phải gửi bằng POST, lỗi trả bằng mã HTTP kèm trườngerror, và kết quả tạo line nằm trongdata.line. Dùng tài liệu ở/docs/hoặc một connector có sẵn (CON-02).

#API-12

Connector cho hệ thống bán hàng / billing

CON
CON-01 Tôi thu tiền của khách bằng cách nào?

Bằng hệ thống và cổng thanh toáncủa bạn. Panel không xử lý thanh toán. Connector nối hệ thống bán hàng của bạn với panel: khách trả tiền bên bạn → connector gọi Reseller API tạo / gia hạn line.

#CON-01
CON-02 Có connector cho những nền tảng nào?

WHMCS, Blesta, WISECP, HostBill, ClientExec, FOSSBilling, Paymenter, WordPress (WooCommerce / Easy Digital Downloads), Odoo, PrestaShop, OpenCart, Magento, Dolibarr, ERPNext, và "webhook bridge" cho Shopify, Upmind, Invoice Ninja.

#CON-02
CON-03 Tải và cài ở đâu?

SidebarResources → All Connectors: mỗi connector có mô tả, thông tin kết nối, các bước cài, nútDownloadvà mã SHA-256 của tệp để kiểm tra.

#CON-03
CON-04 Connector đã được kiểm thử tới đâu?

Khác nhau theo từng connector, và trang của mỗi connector ghi rõ: có cái đã chạy trong nền tảng thật (ví dụ WordPress + WooCommerce, Odoo, FOSSBilling, Paymenter), có cái mới chạy phần lõi. Hãy đọc dòng "đã chạy thử thế nào" và thử trên môi trường thử trước khi bán thật.

#CON-04
CON-05 Connector có an toàn không, nó làm gì với panel?

Connector chỉ gọi Reseller API bằng API keycủa bạn— nó làm được đúng những gì bạn làm được, không hơn. Mã nguồn mở để bạn đọc và kiểm tra. Nên cấp cho mỗi connector một key riêng có giới hạn IP (API-03).

#CON-05
CON-06 Connector bán được những gì?

Line (tạo, gia hạn, đổi gói, tạm ngưng, xoá) và tài khoản sub-reseller kèm credit.

#CON-06
CON-07 Nền tảng của tôi chưa có connector?

Tự tích hợp bằng Reseller API (API-01) và webhook, hoặc gửi yêu cầu qua kênh hỗ trợ.

#CON-07

Dữ liệu, xoá và quyền riêng tư

DATA
DATA-01 Xoá line rồi khôi phục được không?

Không. Xoá là xoá hẳn: thông tin line (username, mật khẩu, liên hệ, ghi chú), lịch sử kết nối (IP, thiết bị, nội dung đã xem), đầu thu gắn với line và mã kích hoạt của nó. Không có thùng rác, không có chức năng hay API khôi phục. Khách quay lại thì tạo line mới.

#DATA-01
DATA-02 Hệ thống giữ lại gì sau khi xoá?

Chỉ một bản ghi thống kêẩn danhphục vụ người vận hành (khách mới hay khách quay lại, gói nào được ưa chuộng). Nó không chứa thông tin đọc được về khách và không reseller, connector hay API nào truy cập được.

#DATA-02
DATA-03 Bản sao lưu có giúp lấy lại line đã xoá không?

Không. Sao lưu cơ sở dữ liệu chỉ để dựng lại hệ thống sau sự cố, do người vận hành nắm giữ; không dùng để hoàn tác việc xoá. Bản sao lưu cũ được xoay vòng nên dữ liệu đã xoá cũng biến mất khỏi đó.

#DATA-03
DATA-04 Vì sao mật khẩu line đọc được mà mật khẩu panel thì không?

Mật khẩu line phải được nhập vào ứng dụng và nằm trong link playlist, nên panel giữ ở dạng đọc được cho chủ sở hữu line. Mật khẩu tài khoản panel chỉ lưu dạng băm.

#DATA-04
DATA-05 Ai thấy được line và khách của tôi?

Bạn, các tài khoản cấp trên trong cây của bạn, và admin. Reseller khác và cấp dưới không thấy.

#DATA-05
DATA-06 Panel có gửi email / tin nhắn cho khách của tôi không?

Không bao giờ. Khách của line thuộc về reseller; bạn tự liên lạc qua hệ thống của mình.

#DATA-06
DATA-07 Tôi có được báo trước khi line sắp hết hạn?

Có hai cách: email tổng hợp hằng ngày các line sắp hết hạn (nếu admin bật; mặc định trước 3 ngày), và webhookline.expiring/line.expiredcho hệ thống của bạn.

#DATA-07

Xử lý sự cố thường gặp

FIX

Kiểm tra theo thứ tự từ trên xuống. Phần lớn lỗi "không xem được" nằm ở 5 dòng đầu.

FIX-01 Khách không đăng nhập / không xem được Khách xem
#Kiểm traDấu hiệuXử lý
1Username / mật khẩuứng dụng báo sai thông tinso với form line (phân biệt hoa thường, không có khoảng trắng); gửi lại link từtạo link phát
2Hạn dùngứng dụng báoExpiredgia hạn (LINE-06)
3Trạng tháiDisabled/Bannedbật lại;Bannedthì liên hệ admin
4Địa chỉ máy chủkhông kết nối đượcdùng đúng địa chỉ và cổng trong link phát, đúnghttp/https
5Số kết nốibị văng khi người khác bật xemSEC-01,SEC-02
6IP bị chặnmọi line từ mạng đó đều không vào đượcSEC-08: chờ tự gỡ hoặc nhờ admin gỡ
7Khoá ISP / quốc gia / Allowed IPschỉ lỗi khi đổi mạng, dùng 4G, VPN hoặc đi xaSEC-04,SEC-05,SEC-07
8Định dạnglink HLS / TS bị từ chốidùng định dạng package cho phép (PLAY-03)
9Ứng dụng bị chặnchỉ lỗi trên một ứng dụngthử ứng dụng khác;SEC-09
#FIX-01
FIX-02 Đăng nhập được, thấy danh sách nhưng bấm kênh không phát Khách xem

Thường do các khoá lúc phát (dòng 5–9 củaFIX-01): đăng nhập và danh sách kênh không kiểm tra IP / ứng dụng, chỉ lúc phát mới kiểm tra. Nếu chỉmộtkênh lỗi trên mọi line → kênh nguồn có vấn đề, báo admin kèm tên kênh và thời điểm.

#FIX-02
FIX-03 Thiếu kênh hoặc thiếu nhóm kênh Khách xem

Kiểm tra bouquet của line (PKG-04,PKG-05) và mẫu danh mục đang gán (CAT-02). Sau khi sửa, bảo khách tải lại danh sách trong ứng dụng. Kênh admin vừa thêm xuất hiện sau khoảng nửa phút; nếu một kênh có trong bouquet mà mọi line đều không thấy, admin có thể đã gỡ kênh đó khỏi sóng.

#FIX-03
FIX-04 Giật, đứng hình Khách xem

Thử lần lượt: kênh khác (lỗi một kênh hay tất cả) → mạng khác → định dạng khác (HLS thay cho MPEG-TS) → ứng dụng khác. Lỗi mọi kênh trên mọi mạng → báo hỗ trợ kèm username, thời điểm, kênh.

#FIX-04
FIX-05 Không có lịch phát sóng (EPG) Khách xem

Ứng dụng M3U cần thêm link XMLTV (PLAY-05). Kênh không có EPG nguồn thì không hiển thị lịch.

#FIX-05
FIX-06 Tôi không tạo được line

Lần lượt: chưa chọn package · package không dành cho nhóm (PKG-02) · thiếu credit (CRD-05) · username trùng hoặc ngắn hơn mức tối thiểu (LINE-02) · hết lượt trial (TRI-01).

#FIX-06
FIX-07 Tải playlist báo lỗi 429 hoặc trang 404

429: line đang tải quá nhiều playlist / EPG cùng lúc — chờ rồi thử lại. Trang 404: hệ thống trả 404 chomọitrường hợp từ chối (sai thông tin, hết hạn, bị khoá, vượt giới hạn) để không lộ lý do cho người lạ; kiểm tra theoFIX-01.

#FIX-07
FIX-08 Tôi không mở được một trang trong dashboard

Nhóm của bạn không có quyền với trang đó (ACC-02). RiêngLive Connectionscòn cần admin bật tuỳ chọn xem kết nối của khách cho nhóm (LINE-15).

#FIX-08
FIX-09 Không nhận được email từ panel

Email chỉ gửi khi admin đã cấu hình máy chủ mail và bật loại thư tương ứng; tài khoản phải có email thật. Kiểm tra hộp thư rác.

#FIX-09

Thuật ngữ

Line
thuê bao IPTV của một khách xem: username, mật khẩu, hạn dùng, bouquet, giới hạn
User
tài khoản đăng nhập panel: admin, reseller, sub-reseller
Group
nhóm quyền của tài khoản panel; quyết định menu, package bán được, quy tắc line, trial
Bouquet
danh sách nội dung (kênh, phim, series)
Package
sản phẩm để bán: bouquet + thời hạn + giới hạn + giá bằng credit
Credit
đơn vị trả trước dùng để mua package
Trial
kỳ dùng thử của package
Activation code
mã để khách tự kích hoạt một line đã trả tiền
MAG / Enigma2
hai dòng đầu thu; đăng nhập bằng địa chỉ MAC
Xtream Codes API
giao thức mà phần lớn ứng dụng IPTV dùng (máy chủ + username + mật khẩu)
M3U / XMLTV
định dạng tệp playlist / lịch phát sóng
MPEG-TS / HLS
hai định dạng luồng phát
EPG
lịch phát sóng
Catch-up
xem lại chương trình đã phát
Restreamer
line cho đối tác kéo luồng phát lại
Connector
phần mềm nối hệ thống bán hàng của reseller với panel
Webhook
thông báo panel gửi sang hệ thống của reseller khi có sự kiện

Vẫn chưa giải quyết được?

Gửi username của line (không gửi mật khẩu), thời điểm xảy ra, ứng dụng hoặc thiết bị, và mã câu hỏi bạn đã thử.